Mô tả
Chuyên Máy In 3D | AI ROBOT | Flycam
MÁY IN 3D FDM NHIỀU MÀU SNAPMAKER U1 – 4 ĐẦU IN ĐỘC LẬP
Snapmaker U1 – Giải pháp in 3D đa màu, tối ưu vật liệu và nâng cao hiệu suất sáng tạo.
Bạn muốn in những mô hình 3D nhiều màu sắc, tạo sản phẩm kết hợp vật liệu cứng – mềm hoặc giảm lượng nhựa hao phí khi chuyển màu? Snapmaker U1 được thiết kế với hệ thống 4 đầu in độc lập và công nghệ thay đầu in SnapSwap™, mang đến một phương pháp in đa màu linh hoạt cho cá nhân, xưởng chế tạo, doanh nghiệp và giáo dục STEM.
DOKIMI giới thiệu Snapmaker U1 dành cho khách hàng đang tìm kiếm giải pháp in 3D hiện đại phục vụ thiết kế, tạo mẫu và sản xuất mô hình.
1. Những điểm nổi bật của Snapmaker U1
4 đầu in độc lập – in đa màu và đa vật liệu
Snapmaker U1 trang bị 4 đầu in độc lập, mỗi đầu có thể sử dụng một loại filament riêng. Máy hỗ trợ in tối đa 4 màu hoặc 4 loại vật liệu trong cùng một bản in, tùy cấu hình và thiết lập mô hình.
Giải pháp này phù hợp để tạo mô hình nhiều màu sắc, kết hợp các phần vật liệu có đặc tính khác nhau hoặc sử dụng vật liệu hỗ trợ để tạo các chi tiết phức tạp.
Công nghệ SnapSwap™ – chuyển đổi đầu in trong khoảng 5 giây
Thay vì liên tục đẩy nhựa cũ ra khỏi cùng một đầu phun để đổi màu, Snapmaker U1 thay đổi toàn bộ đầu in đã được chuẩn bị sẵn.
Theo công bố của nhà sản xuất, quá trình chuyển đổi đầu in mất khoảng 5 giây trong điều kiện thử nghiệm tương ứng. Cơ chế này giúp giảm thời gian chờ khi in nhiều màu và hạn chế lượng filament bị lãng phí.
Tốc độ đầu in tối đa 500 mm/s
Hệ thống chuyển động CoreXY kết hợp các thuật toán hiệu chỉnh giúp Snapmaker U1 hướng đến tốc độ in cao, đồng thời duy trì độ ổn định và chất lượng bề mặt.
- Tốc độ đầu in tối đa: 500 mm/s.
- Gia tốc tối đa: 20.000 mm/s².
- Lưu lượng nóng chảy tối đa: 32 mm³/s.
Tốc độ thực tế phụ thuộc vào vật liệu, mô hình, nhiệt độ và cấu hình in.
Giảm hao phí filament khi in nhiều màu
Một trong những lợi thế của Snapmaker U1 là mỗi màu được nạp sẵn vào một đầu in riêng. Máy không cần thực hiện toàn bộ quy trình xả màu như nhiều hệ thống sử dụng chung một đầu phun.
Theo các thử nghiệm được công bố trên trang sản phẩm tham khảo, lượng filament tiêu thụ có thể giảm đáng kể khi in mô hình nhiều màu. Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào hình dạng, số lượng màu và thiết lập bản in; máy vẫn có thể sử dụng một lượng nhựa cho các thao tác làm sạch và hiệu chỉnh.
Tự động hiệu chuẩn – hỗ trợ bản in ổn định
Snapmaker U1 tích hợp các chức năng hỗ trợ hiệu chỉnh, gồm:
- Tự động cân bằng bàn in dạng lưới (Mesh Bed Leveling).
- Hiệu chỉnh vị trí tương đối giữa các đầu in.
- Input Shaping hỗ trợ giảm rung khi chuyển động tốc độ cao.
- Pressure Advance hỗ trợ kiểm soát dòng nhựa khi thay đổi tốc độ.
- Camera tích hợp trong buồng in, hỗ trợ quan sát quá trình in.
Những tính năng này giúp giảm thao tác hiệu chỉnh thủ công và hỗ trợ duy trì độ chính xác giữa các đầu in.
Quản lý filament thông minh
Máy hỗ trợ tự động nạp filament, chế độ dự phòng khi cuộn nhựa tương thích hết vật liệu và nhận diện RFID đối với filament chính hãng tương thích.
Các tính năng này giúp quy trình chuẩn bị và vận hành máy thuận tiện hơn, đặc biệt với những dự án cần sử dụng nhiều màu hoặc vật liệu khác nhau.
2. Thông số kỹ thuật Snapmaker U1
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Snapmaker |
| Model | U1 |
| Công nghệ in | FDM |
| Số đầu in | 4 đầu in độc lập |
| Khổ in | 270 × 270 × 270 mm |
| Tốc độ đầu in tối đa | 500 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 20.000 mm/s² |
| Lưu lượng nóng chảy tối đa | 32 mm³/s |
| Nhiệt độ đầu phun tối đa | 300°C |
| Đường kính nozzle | 0,4 mm |
| Đường kính filament | 1,75 mm |
| Nhiệt độ bàn nhiệt tối đa | 100°C |
| Bề mặt bàn in | Tấm thép lò xo phủ PEI |
| Màn hình | Cảm ứng 3,5 inch |
| Camera | Tích hợp trong buồng in, 2 MP |
| Kết nối | Wi-Fi 2,4 GHz, USB |
| Bộ nhớ trong | 26 GB eMMC |
| Kích thước máy | 584 × 499 × 730 mm |
| Khối lượng máy | 18,2 kg |
| Phần mềm | Snapmaker Orca, OrcaSlicer |
| Firmware | Klipper |
Thông số theo tài liệu sản phẩm Snapmaker U1; vui lòng đối chiếu cấu hình và phiên bản hàng thực tế trước khi đặt mua.
3. Snapmaker U1 hỗ trợ những vật liệu nào?
Theo thông số nhà sản xuất, cấu hình cơ bản hỗ trợ các vật liệu:
- PLA – phù hợp với mô hình, đồ trang trí và sản phẩm tạo mẫu.
- PETG – phù hợp với nhiều chi tiết cần độ bền và tính ứng dụng.
- TPU – vật liệu dẻo dùng cho các sản phẩm cần tính đàn hồi.
- PVA – vật liệu hỗ trợ hòa tan trong điều kiện phù hợp.
- PCTG – vật liệu dùng cho các ứng dụng tạo mẫu và chi tiết kỹ thuật phù hợp.
Khi trang bị nắp máy và đầu phun phù hợp, máy có thể mở rộng khả năng sử dụng một số vật liệu kỹ thuật như ABS, ASA, PA, PC và filament gia cường sợi carbon hoặc sợi thủy tinh theo cấu hình tương ứng.
Lưu ý: Khả năng tương thích vật liệu phụ thuộc vào phụ kiện được lắp đặt, điều kiện vận hành và hướng dẫn của nhà sản xuất. Nắp máy và đầu phun nâng cấp không mặc nhiên nằm trong bộ tiêu chuẩn.
4. Ứng dụng thực tế
Thiết kế và tạo mẫu sản phẩm: In mẫu thử, chi tiết thiết kế, vỏ sản phẩm và mô hình trước khi đưa vào sản xuất.
Mô hình kiến trúc: Tạo mô hình công trình, nội thất, cảnh quan và các chi tiết có nhiều màu sắc.
Sản phẩm sáng tạo: Chế tạo mô hình nhân vật, đồ chơi, vật phẩm trang trí và sản phẩm cá nhân hóa.
Giáo dục STEM: Hỗ trợ thực hành thiết kế 3D, tư duy kỹ thuật, vật liệu và quy trình chế tạo.
Nghiên cứu và phát triển: Thử nghiệm kết hợp vật liệu cứng – mềm, vật liệu hỗ trợ và các cấu trúc nhiều thành phần trong một sản phẩm.
5. Vì sao nên tìm hiểu Snapmaker U1 tại DOKIMI?
DOKIMI hướng đến cung cấp thông tin và giải pháp công nghệ phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Khi tìm hiểu Snapmaker U1, khách hàng có thể trao đổi với DOKIMI về mục đích sử dụng, vật liệu cần in, cấu hình phụ kiện và phần mềm vận hành để lựa chọn giải pháp phù hợp.
Trước khi đặt hàng, vui lòng xác nhận giá bán hiện hành, tình trạng hàng, thành phần đóng gói, VAT và chính sách bảo hành áp dụng cho đơn hàng cụ thể.
6. Liên hệ DOKIMI
Bạn đang cần một máy in 3D đa màu để nâng cao hiệu quả tạo mẫu, phát triển sản phẩm hoặc triển khai dự án STEM?
Liên hệ DOKIMI để được tư vấn Snapmaker U1 và lựa chọn cấu hình phù hợp.
DOKIMI – Công nghệ làm nên giá trị.




























